vi.wiktionary.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
4.2 k00Thể loại:Từ láy tiếng Việt
1.1 k00Thể loại:Tính từ tiếng Việt
31600
27900Thể loại:Động từ tiếng Việt
1634334356334tách rời
3323325345325người Do Thái
13222729310tổ tiên
2111.3 k1.2 k4.4 ktháng Ba
25131.3 k1.4 k1.7 kthứ Tư
4121.3 k1.3 k1.5 kthứ Sáu
722026308nhấm nhẳng
612863863886thứ bảy
6111.6 k1.5 k1.9 kChủ nhật
8111.4 k1.3 k1.5 kthứ Bảy
8111.2 k1.2 k1.4 kthứ Hai
4111.3 k1.3 k1.5 kthứ Năm
1611919919940thứ tư
1111854854876thứ năm
611852852852ballpoint pen
511854854876thứ sáu
12111414414kháy
9111414646khay
1311180180506ballpoint
1122227ngu ngơ
3118888363menorah
7111414629khẩy
191116161.7 kvương
10117474380đạo hàm
12112121738gấm
111116161.1 kvướng
10111616872vượng
611747498chủ nhật
9111212989mỏi
511-2020378pharisee
611555giả lập
511333emulators
Graphique des modifications pour les dernières 48 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 48 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 48 heures