vi.wiktionary.org
200320042005200620072008200920102011201220132014201520162017
JanuaryFebruaryMarchAprilMayJuneJulyAugustSeptemberOctoberNovemberDecember
12345678910111213141516171819202122232425262728293031

Most active pages
August 2017

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
47 k00Thể loại:Từ láy tiếng Việt
21 k00Trang Chính
12 k00lồn
6.9 k00Thể loại:Động từ tiếng Việt
3.9 k340981 kcặc
5.8 k00p
2.4 k220402.3 kSài Gòn
4 k00từ điển
3.9 k00Thể loại:Tính từ tiếng Việt
3.3 k00fuck
3.3 k00Hà Nội
3 k00what the fuck
2.5 k00t
2.4 k00dịch
1.7 k00Thể loại:Danh từ tiếng Việt
1.6 k00f
1.5 k00Thể loại:Mục từ tiếng Việt
1.3 k00khăng
1.3 k00xếch
1.2 k00s
1 k00sơ suất
76700please
72800Huế
71100tập trung
69000call
67600man
61900care
9181306.8 k718rưỡi
342230202 kgo off
45000blowjob
42900lầu xanh
41500cộm cán
39400confession
38500group
36200dấu hai chấm
34600holy shit
33500sào
27100tròng
26800rung rinh
25000drop
24500tróng
722675675675
1522509509509dân số
1023484674484いいえ
22200trốn tránh
22000Thanh Chương
22000gắng
36240444484bất đắc dĩ
21800chia sẻ
21700welcome
1222320320320xử bậy
1222229229257sync
21100comment
1022219241219тос
922228250228ᠲᠤᠰᠤ
20700style
3024-141625183phóng xá
122271115665
1022999999wou'd
112259731005
250132271Thể loại:Từ láy tiếng Việt
292206.8 k3.4 ktiếng Anh
7222828431equate
2207688Thể loại:Từ tượng thanh tiếng Anh
21220624366giải thích
182205304.1 knhân
202300260nhu nhược
2422-1577458giả tạo
18000hoặc
17900hèn nhát
242404632sủa
1022207207207Taurus
11220234309khựa
12232458224Chín muồi
17600report
1523-11149354biến thái
7220190267long nhãn
14232137242ốm nhom
7220132299chạc
522163163163xin chào
262401882 kdesert
222301.5 k753tired
5228125181advanced payments to suppliers
16800free
422121141121sterben
1022-2323256chôn nhau cắt rốn
2722081 kđĩ
17220808409phiên dịch
25220121.9 kdã man
172201.4 k938thực hiện
202301801.4 kchót
16100vinegar
232200688súc tích
122202 k1012ra rại
15700hữu xạ tự nhiên hương
132201 k2.2 kcode
15220161 ksummer
15300không biết
72201.3 k678rưởi
132206951two
10230261.3 kdối
15100nạt nộ
12220583.7 kđóng
1022042338ghi nhớ
1022012340vãi lồn
8220132386patriotism
8220501 kchữ Hán
722024194Wiktionaries
722012309mọi rợ
72208567loch
622026742thuê
62204190hoặc giả
522078181công cụ
1014554554554ᠠᠶᠢᠮᠠᠭ
13300từ
12900Thể loại:Mục từ tiếng Anh
12900L
2614-2102504.3 kWiktionary
912563563563аймаг
712489489489Kim Ngưu
12100WTF
11200trước
511684684684ᠭᠠᠵᠠᠷ
411629629629газар
10600khi dễ
10400FYI
10400kinh bang tế thế
812-126152444Hoa Kỳ
411517517517хот
411508508508ᠬᠣᠲᠠ
51339113328life-saver
4125353364chín muồi
261110104.1 kdeep
611316316316ᠳᠤᠤᠷ ᠠ
311362362362ᠣᠨ
311355355355追う
311354354354он
511306306306доор
511302302302ᠡᠩᠲᠡᠢ
411300300300ᠣᠯᠪᠤᠷᠢᠯᠠᠬᠤ
311315315315энтэй
411290290290олборлох
511259259259良い
9111881881.3 kshower
11-44545оборванный
311248248248quản voi
141149492.2 k
10000Hà Tĩnh
10000null
311221221221สระ
Graphique des modifications August 2017
Graphique des utilisateurs August 2017
Graphique des espaces de noms August 2017