vi.wiktionary.org
200320042005200620072008200920102011201220132014201520162017
JanuaryFebruaryMarchAprilMayJuneJulyAugustSeptemberOctoberNovemberDecember
12345678910111213141516171819202122232425262728293031

Most active pages
May 2017

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
33 k00Thể loại:Từ láy tiếng Việt
15 k11-92924 klồn
18 k00Trang Chính
4.6 k45-271631 kcặc
8.5 k00Thể loại:Động từ tiếng Việt
3.2 k34-43591.1 kwhat the fuck
5.4 k00Thể loại:Danh từ tiếng Việt
4.3 k11-3813813.5 ktừ điển
4.7 k00Thể loại:Tính từ tiếng Việt
3.5 k11-4614611.5 kfuck
3 k11-137137629Hà Nội
2.8 k00dấu hai chấm
2.1 k11-69692.3 kSài Gòn
2.4 k00từ nguyên
1.9 k11-2252251.4 kFYI
1.5 k11-417417178D
1.6 k11-1701704.5 kdịch
1.4 k11-410410640f
1.1 k11-4374371.2 kt
1.7 k00Thể loại:Mục từ tiếng Việt
1.1 k11-7373341sơ suất
1.3 k00con
86211-381381404L
82111-215215382blowjob
69600bàn
66200cầu tiêu
54711-5858318thâm niên
54900comment
50700Thể loại:Phó từ tiếng Việt
44011-4864862 kcrush
44211-362362408F
38011-5805803.3 kplease
13633-214214534WTF
38200p
34700chub
1902404217giãi bày
30011-135135261giúp đỡ
34000bến
26111-4040308Huế
27400Thanh Chương
26600boss
1591250742.5 knguyên
25200hữu xạ tự nhiên hương
25000bình dân
5033-65787519tri kỷ
24800Thể loại:Mục từ tiếng Anh
19911-225225423ура
23400Thể loại:Thành ngữ Hán-Việt
527391581391con dao hai lưỡi
2333-70886338ghi nhớ
2434-861141.6 knên
724283527283mụn đầu đen
2133-612731.7 klẻ
17330826438ý nghĩa
15411-433433803deadline
1533-146156377không bao giờ
823122626447quốc hiệu
13511-6436432.7 kblock
1034-20212272sand nigger
1133-66741.5 kbậc
20400tiếng Việt
1233-20154366chột dạ
4122062245Vinh
522199199199DNA
9253271.1 k327ngủ đông
19600Phù phiếm
924414414414sôi động
1025304532304tông xe
22-629723928shark
18300bệ
172204246dỗi
8230441.1 kđét
623040608nhợ
422202220202đảm đang
622070276thũng thịu
1828-2048741bất kỳ
52200376éo biết
13611-14141.2 ktận
422-1.1 k1.1 k2.3 kanimal
16500phò
2422052648giám sát
16000quành
222200512vỏ quít dày có móng tay nhọn
15800etymology
15800kim ngạch xuất khẩu
15800khuất phục
322-379493680poivre
112201.6 k378phát triển
15220100236gió heo may
15300hữu ý
11220322258tạm bợ
2022-5125942.1 kcouple
1322081.6 kagain
15000chữ Nôm
6220394263inox
923-108108310phong trần
822062567văn phong
6220204263mục tử
14600bãi công
622066186kiếm ăn
52204366năn nỉ
4220118962sảy
14300tiệm cận
72232194696CN
14000Thể loại:Danh từ
13900cận thị
13400dàn xếp
12900đồng sàng dị mộng
7311-6396393.9 kwill
8411-454454592fighting
12500like
7911-5105103.2 kshit
12400hùng hục
12200phủ
11285285285thể vĩ
222-209213687instill
412300300686tạm biệt
1013158158351vĩnh biệt
11200care
412225285225bệnh hoạn
11-1.3 k1.3 k359February
222-111229422macaw
10900chia sẻ
2210352381Hz
8811-7777846Jolly Roger
522-2022299đĩ điếm
10700bee
11-1.1 k1 k501Monday
11153153153hoạn lợn
11-1 k1 k348Friday
1112135137135điên dại
11-1 k10007.3 kAustralia
211510510510Nguyen
220478699Campuchia
220398426Happy New Year
111212312Thể loại:Mục từ yêu cầu kiểm tra
11-953953594French
41324242 kwithin
11-946946142Switzerland
11-940940544German
11-926926579Portuguese
1611-1.2 k1.2 k412November
411364364364Nguyên
11-869869380Netherlands
11-8618611.5 kEngland
11-862862342Italian
11-860860232Chile
11-849849271Esperanto
11-838838286Afrika
11-825825599Europe
Graphique des modifications May 2017
Graphique des utilisateurs May 2017
Graphique des espaces de noms May 2017