vi.wiktionary.org
200320042005200620072008200920102011201220132014201520162017
JanuaryFebruaryMarchAprilMayJuneJulyAugustSeptemberOctoberNovemberDecember
12345678910111213141516171819202122232425262728293031

Most active pages
March 2017

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
29 k00Thể loại:Từ láy tiếng Việt
21 k00Trang Chính
14 k00lồn
3.5 k3302541.1 kcặc
5.8 k00Thể loại:Động từ tiếng Việt
3.4 k1112122 kfuck
3.7 k00Thể loại:Tính từ tiếng Việt
3.3 k00từ điển
2.9 k00Hà Nội
1.9 k00FYI
1.7 k00what the fuck
1.7 k00Sài Gòn
1.6 k00Thể loại:Danh từ tiếng Việt
1.5 k00F
1.5 k00Thể loại:Danh từ tiếng Pháp
1.4 k00hữu xạ tự nhiên hương
1.1 k00Thể loại:Mục từ tiếng Việt
55200dấu hai chấm
23235-1131537súc vật
49000cum
47400xếch
4321117172.7 kWikipedia
44700Huế
37400care
36000sổ lồng
314111515597blowjob
34300sơ suất
36310583687583GUI
833829151597cứt
22361.1 k1.8 k1 kUnited Nations
1836657665657UNIDO
28700Thể loại:Thành ngữ Hán-Việt
1736666672666UNCTAD
28400sex
1437443455443NAFTA
26800text
11256401.1 k640VTV
1826338548338TCYTTG
20341737607упрямый
733400400400đpcm
24600preview
1931121211 khiệu suất
1926588602588UNDP
21900đéo
5526090391noob
1225796802796UNCITRAL
1625682712682WHO
21341553928yêu cầu
27250636463hiền triết
722036 k2 kcàng
333164166164白面書生
1024700706700IPCC
11226565650efficiently
1125470480470TPP
92219191.4 kunited
20232152514UN
1124566572566UNEP
19100máu chảy ruột mềm
824521527521ITC
18700Thanh Chương
1124403409403CHXHCNVN
4922080461xảy ra
1222254282254vô vàn
11220320632dương vật
17800vào sinh ra tử
17600dịch
3922072995nguyên tắc
34240421.1 kđĩ
922010220nhà thông thái
822018794lùn
2624290629đàn ông
322563563563tân văn
26220178919hoạt động
272202739giám sát
10121.1 k1.1 k1.1 kLiên Hiệp Quốc
202406404hoang mang
16100cổ xúy
21220270324bất tử
16000Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy
122201.9 k989travelled
15700lác đác
12220698349earned
11220628151sạch nước cản
13220142700lõm
822240240240dòng điện
11220256255moay-ơ
11220218354mủm mỉm
8220426283ngôi thứ ba
823078616nub
112202010 kme
8220192609tác động
9220122.1 kdùng
82202960phẳng
422026155tốt trai
111.2 k1.2 k1.9 kThể loại:Tiêu bản chú thích nguồn gốc
624328476328刻骨銘心
7221119580tøffel
13700studied
4221026326màn hình
2223030532genitiv
913275281275VNCH
12100bồn địa
Graphique des modifications March 2017
Graphique des utilisateurs March 2017
Graphique des espaces de noms March 2017