vi.wiktionary.org
200320042005200620072008200920102011201220132014201520162017
JanuaryFebruaryMarchAprilMayJuneJulyAugustSeptemberOctoberNovemberDecember

Most active pages
2017

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
131 k22-91934 klồn
448 k00Thể loại:Từ láy tiếng Việt
42 k132507621 kcặc
23 k1015-1092552.3 kSài Gòn
219 k00Trang Chính
34 k79-53423629Hà Nội
35 k34-3984443.5 ktừ điển
29 k47-431091.1 kwhat the fuck
35 k33-3365861.6 kfuck
19 k33-1701924.5 kdịch
11 k33-1.5 k1.5 k150FYI
65 k00Thể loại:Động từ tiếng Việt
7.7 k89-40604308Huế
11 k23-4194551.2 kt
9.7 k46-394494640f
47 k00Thể loại:Tính từ tiếng Việt
13 k22020600dấu hai chấm
17 k00Thể loại:Danh từ tiếng Việt
13 k111313797sexto
12 k11991.5 kp
13 k00Thể loại:Mục từ tiếng Việt
11 k00surge
3.6 k56-372434404L
4.8 k33913837s
3.9 k46-200668382blowjob
7.8 k11-7373341sơ suất
5.9 k11-433433803deadline
5.6 k11-362362408F
6 k00khăng
1.2 k571147475đéo
5.1 k00cổ xúy
980342619.3 k753cầm kì thi họa
4.4 k00lầu xanh
4.4 k00Thanh Chương
98644-53871.5 kbậc
3.4 k11-417417178D
3.8 k00ròng
3.4 k111313727vendu
3 k11-5805803.3 kplease
3.5 k00hữu xạ tự nhiên hương
3.4 k00trắc ẩn
1.1 k2230301.1 ksurgery
1.4 k22048630tùy bút
2.9 k00xếch
2.6 k1112129.1 kcall
2.8 k00Thể loại:Thành ngữ Hán-Việt
2.7 k00thông cảm
2.6 k00xẻ
2.6 k00vần
2.3 k00care
2.2 k00kiêng
2.2 k00dâng
2.2 k00sẻ
2.1 k00holy shit
2 k00huỷ bỏ
2.4 k1144352từ nguyên
1.9 k00comment
1.8 k00Thể loại:Danh từ tiếng Anh
1.7 k00Thể loại:Danh từ tiếng Pháp
1.6 k00amphioxus
1.6 k00free
1.5 k00sào
1.5 k00man
1.5 k00xâu
1.4 k00Thể loại:Mục từ tiếng Anh
1.4 k00nhấc
1.1 k1111112.3 ksex
1.4 k00dẫn
1.4 k00dồi dào
1.4 k00tập trung
97922094474chia sẻ
1.3 k00con
1.3 k00dòng
1.2 k00phò
1.1 k00Thể loại:Mục từ chữ Hán
1.1 k00xao xuyến
1.1 k00style
1 k00máu chảy ruột mềm
1 k00thốn
99611-4864862 kcrush
846220602.6 kwelcome
90511-1.2 k1.2 k412November
99200hủy bỏ
53757-214426534WTF
161122409.7 k718rưỡi
94300đẳng thức
94000pareidolia
9011117171.4 kseptember
64644-1854340Hà Tĩnh
88600Thể loại:Mục từ chữ Nôm
88400Thể loại:Mục từ tiếng Quan Thoại
8421121211 khiệu suất
56944070245Vinh
85700đại từ
79900gắng
78300miếng
77100Thể loại:Phân từ quá khứ
76100lõa thể
5482203.9 k415phó từ
72600bullshit
69600bàn
67900môi hở răng lạnh
487231141142.7 kWikipedia
67100xanthophyll
66500dỗ
66200Thể loại:Tính từ tiếng Anh
66200cầu tiêu
64500hèn nhát
6081115151 ktobacco
26847-11167537súc vật
63500xem xét
4712302441.1 ktrục trặc
62900Thể loại:Động từ tiếng Anh
59100khi dễ
54711-5858318thâm niên
29833125.6 k2.8 kcác
30022-2.4 k2.3 k384khí chất
55800rung rinh
52111-4949560APEC
55400liệt sĩ
55100suôn sẻ
54800cum
54400group
8667-3664371viết tắt
53100Thể loại:Chia động từ tiếng Anh
53000search
15051253175528cứt
52000sổ lồng
50700Thể loại:Phó từ tiếng Việt
50100Ái Nhĩ Lan
47581 k5 k1012ra rại
3762228283.8 kreport
342230202 kgo off
50000tứ đại oán
3272200358đường xá
326220100236gió heo may
4621112126.8 kdrop
49500allow
806601.8 k1.7 kđúng
191440821.1 ktrông
25722-2323256chôn nhau cắt rốn
4351112126 kseen
2443402.3 k1.1 kthấy
29422021.2 khoặc
19533163 k1.5 kđược
45000phát xít
44900rao
235330826438ý nghĩa
44500an khang thịnh vượng
590874271Thể loại:Từ láy tiếng Việt
Graphique des modifications 2017
Graphique des utilisateurs 2017
Graphique des espaces de noms 2017