vi.wiktionary.org
200320042005200620072008200920102011201220132014201520162017
JanuaryFebruaryMarchAprilMayJuneJulyAugustSeptemberOctoberNovemberDecember

Most active pages
2009

UsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
1315-2812 k3.8 klồn
71111.5 k8.6 k1.8 kđiện hoa
56484484484nói chung
56464466938tắm tiên
48558558558khẩu phật tâm xà
490536338tốc ký
457983561bắt chước
248 k7.8 k8 kthừa phát lại
48756770756chính sách
45619739619ficken
46412412412Microsoft Word
34489489489chữa bệnh
581921923.8 kform
44458458458CNN
45255255255morph
23-5.8 k5.9 k497hội nghị trực tuyến
353622.7 k362khúc luyện
491.9 k1.9 k1.9 kC
33251275251PTSC
340190 k706Bát tiên
4121621623.4 krecord
363.6 k3.5 k4.3 koath
34545581545chất lỏng
34960972960smartphone
38679739679Milky Way
4784144608footnote
44346696346aqua regia
461782064 kpresent
44-2543221.1 kclipboard
238123 k812freak out
33348348348nhậm chức
4512396438VGT
4590902.8 kmenu
37-63209441checkbox
341.1 k1 k1 kcivil society
4101164482 kpigeon
391961961.1 kcell
36334334334wildcard
332317923hi vọng
26751751751vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm
4123725861.6 kThể loại:Mục từ tiếng Đan Mạch
331325837giáo điều
36161179161mail merge
239241006924vừa rồi
46232258908metro
45735735735thuật toán
22-4.2 k4.2 k252futsal
48661922 ksex
341.7 k1.6 k1.6 kmobile phone
361852091.4 kcommit
22913913913nuôi trồng thủy sản
3677159904Jolly Roger
35204204646toán học
361571652.1 ktab
26571599571dẫn lái
33285285285hữu danh vô thật
33243281243xả láng
23638638638tốt gỗ hơn tốt nước sơn
331.3 k1.3 k1.6 kFYI
35136136514descriptor
24552554552lạy ông tôi ở bụi này
3616721.4 kdel
3381927572cứt
33153153838roam
22686720686qua sông thì phải lụy đò
24475475475gậy ông đập lưng ông
34-2098488hữu danh vô thực
23474474474ruột bỏ ra, da bọc vào
48-631.1 k649begin
22627627627vỏ quít dày có móng tay nhọn
3358821.3 kchồng
23436436436chuột sa chĩnh gạo
3133734951.4 kThể loại:Mục từ tiếng Do Thái
23390402390múa rìu qua mắt thợ
34851851921Thể loại:Danh từ tiếng Galicia
23351351351vắng chủ nhà gà vọc nhiều tôm
34413413413xét
22511511511điếc không sợ súng
22491491491con dại cái mang
23445445445phồn thể
261.5 k1.4 k1.4 kwebcam
22471471471bắt cóc bỏ dĩa
34321471321Wikcionário
222.2 k2.2 k2.2 ktoward
33891.8 k463Thể loại:Động từ tiếng Anh chia ở ngôi thứ ba số ít
471041041.3 kliberal
3104344341.7 kbury
35244266255IMO
251.4 k1.4 k1.4 kLAN
35592614592setback
222.1 k2 k2 kWLAN
33318318318tiếng Việt Nam
365795791.2 kSunday
223533811008kinh thiên động địa
322797797797ข้าว
351881961.1 keveryday
22345345345ném đá giấu tay
35150150150window manager
22298298639môi hở răng lạnh
34747474đéo
231.4 k1.4 k1.4 kvideo conference
22275275275hội nghị truyền hình
22212592212tiếng Trung
22215469215đòn gió
231.2 k1.2 k1.6 kultimately
33155413155clipart
33188188188LNG
341311311.3 ktập hợp
249479471.4 kperipheral
25875875875plug and play
34106140530развеваться
231 k1 k1 kgame console
4436361.7 kfugl
22204204204văn đạo
25966966966WAN
4537491.5 kfuck
25975975975snowfall
354644641.7 khint
24586586586bất chấp
34341681.2 kkinh tế
3430158783english
286456451.1 kSaturday
411601566.5 kdrop
24724888724viện đại học
3101301301.5 ktea
3361145658coordinate
39561121.1 kMonday
221151151.1 kquốc
285996351.1 kWednesday
26839839839hopeful
285985981 kTuesday
36215241215pie chart
33191453.5 ktiếng Anh
38199199796haven
22949494tráng dương
331581790British
23541541541kinh cung chi điểu
221936519con cặc
285655651 kThursday
37721982.8 kview
33428428428ลม
381331336.7 kbear
22177917con cò
22518518518nấm men
2114225641.6 kThể loại:Mục từ tiếng Hung
23105.4 k577Thân Cảnh Phúc
Graphique des modifications 2009
Graphique des utilisateurs 2009
Graphique des espaces de noms 2009