vi.wiktionary.org

Statistics on recent changes

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
912366372366tầng lửng
311347347347cứt sắt
511339339339顶楼
511336336336阁楼
511330330330
511308308308safe and sound
711270270270tu dien tiengvviet ,
511245245245sooner or later
1112239239239đầu hồi
511235235235人字板
812231231231山形墙
211226226226vương giả
412209209209cộng nô
411208208208come round
411186186186quan hệ tình dục với mẹ thập phân cho có thai
711186186186NGUYỀN RỦA HUỲNH THẬP PHÂN
411172172172vật dụng
511163163163Быть по сему
511145145145That's how it must be
211143143143How's that
1012135137135And better safe than sorry
411123123384amazingly
511118118118cọng dái
1111-3131217liêm chính
511-3030242hard-working
711-22225lỗ đít
1 k00Thể loại:Từ láy tiếng Việt
47000Trang Chính
Graphique des modifications pour les dernières 24 heures
Graphique des utilisateurs pour les dernières 24 heures
Graphique des espaces de noms pour les dernières 24 heures