vi.wiktionary.org
2003200420052006200720082009201020112012201320142015201620172018
JanuaryFebruaryMarchAprilMayJuneJulyAugustSeptemberOctoberNovemberDecember
12345678910111213141516171819202122232425262728293031

Most active pages
December 2017

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
172203.3 k2 kliêm
2.1 k2203 k2.3 kSài Gòn
8422-2.4 k2.3 k384khí chất
2122.3 k2.2 k2.4 khôm kia
112202.2 k1.1 kbùi
552208401.6 ksearch
13220704352periodicity
211638638638yours
16220634317dồi dào
411611611611Saigonese
16220522261thượng đẳng
11500500500trasanteayer
242204822.4 kboard
13481481481anteayer
412398398398hall of fame
22220360427bê đê
8220360285mẫn cảm
152303341.3 kappearance
622330330330bào ngư
11325325325ereyesterday
311308308308overmorrow
13230278378smelt
822248250248khiêm me
3482302441.1 ktrục trặc
22024026Thể loại:Danh từ không đếm được
922214214214xuống dốc
35220192375băn khoăn
202201821.2 knhững
7220176122di
20230168418tai vách mạch rừng
411158158158
311153153153cotton wool
165220146415phó từ
413143143143all-inclusive
411141141141banqueting style
122201341.2 kbait
12220124268lưu ban
1311-108108307vĩ nhân
6220106158nhếch môi
6836082564buồi
1923080397dư dả
6125264391công ty trách nhiệm hữu hạn
5133563256all-in
5115858708mountain
11-56561.2 ksword
7220542.7 knhẫn
6225353262chiêu phủ
115252437battleship
2911-5151425tự lực cánh sinh
4114343873xe
2114141200lưng vốn
1422038462featured
4113838631quẹt
512-3537399nhí nhảnh như con chó cảnh
3113737262bệnh hoạn
5123236474lẹm
113232546echelon
2113131570ape
1411-30301.6 ktreo
6422024528cứt
16220201.7 kcuộn
6112020748rên
512-1919201limited liability company
102201894started
40122016308Huế
522016373deposition
1111161616hoà
7111414949chôn
61114141.1 ktrộm
51114141.5 kchớp
5111414299trờm
2111414611kiến trúc
7311113131.5 kbậc
61113131.2 kcáng
311-1313686camel
2111313845telex
822012850mờ
1122012805cưng
71211112 kvụ
1622010358áy náy
372206371viết tắt
1122041.9 kvạn
411441.4 kđây
311-33187double whole note
2122022 ktiếng Việt
82202264mật mã
72202201khiêu hấn
52202802surgeon
121202303ăn cháo đái bát
311-22160sneakers
511-115.5 kaller
411-11171heddles
41111321ткачество
40 k00Thể loại:Từ láy tiếng Việt
17 k00Trang Chính
9.4 k00Thể loại:Tính từ tiếng Việt
8.5 k00lồn
6.1 k00Thể loại:Động từ tiếng Việt
3.4 k00cặc
3.1 k00Hà Nội
3 k00fuck
2.5 k00surge
2.5 k00dịch
2.4 k00xẻ
2.3 k00what the fuck
2.3 k00deadline
1.8 k00sẻ
1.4 k00Thể loại:Danh từ tiếng Việt
1.2 k00nhấc
1.2 k00sexto
1.2 k00xâu
84300tùy bút
73700dấu hai chấm
72200Thể loại:Mục từ tiếng Việt
69400sơ suất
44100rẻ
40600amphioxus
34600Thanh Chương
30700Thể loại:Thành ngữ Hán-Việt
28300phúc
27400cánh hẩu
24100call
23600dẻ
22600Thể loại:Mục từ chữ Hán
22100bật
21600gia công
21300comment
824002.1 khòa
17600chia sẻ
392200358đường xá
16900sâu
16800từ điển
16100everyone
15800hoặc
15200rây
13900yếm
13500lõa thể
13100Thể loại:Phân từ quá khứ
11600suôn sẻ
11500free
11400blowjob
11100slither
10700please
10500hữu xạ tự nhiên hương
9900panda
8400quí
61100281nhất là
511001.3 kmùi
8000welcome
7200hữu thủy vô chung
Graphique des modifications December 2017
Graphique des utilisateurs December 2017
Graphique des espaces de noms December 2017