vi.wiktionary.org
2003200420052006200720082009201020112012201320142015201620172018
JanuaryFebruaryMarchAprilMayJuneJulyAugustSeptemberOctoberNovemberDecember
123456789101112131415161718192021222324252627282930

Most active pages
November 2017

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
11-2.8 k2.7 k180Thể loại:Danh từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
284402.4 k235trẻ trâu
4228-1222.3 k966hoàng kim
32151.5 k1.6 k1.5 ktháng Mười
23231.6 k1.5 k1.9 kChủ nhật
34131.5 k1.5 k1.5 ktháng Sáu
11-1.5 k1.4 k581Thể loại:Mục từ theo loại từ
25141.3 k1.4 k1.7 kthứ Tư
7121.4 k1.3 k1.5 kthứ Bảy
4131.3 k1.3 k1.5 kthứ Sáu
21121.3 k1.3 k1.6 kthứ Ba
4121.3 k1.3 k1.5 kthứ Năm
102201.2 k638nện
27121.3 k1.2 k1.6 ktháng Một
10121.3 k1.2 k4.4 ktháng Ba
16121.2 k1.2 k1.4 kthứ Hai
1712940940940thứ tư
913886886886thứ bảy
1512876876876thứ năm
912876876876thứ sáu
3213860860860thứ hai
611852852852ballpoint pen
11-816816320Thể loại:Trái cây
1912736736736thứ ba
211667667667thứ mười
220588388Thể loại:Thành ngữ Hán-Việt
423338430338cả nể dễ chửa hoang
4334353373353người Do Thái
1613297373442Netherlander
1634334356334tách rời
10220308724hygge
11230296368cơ hội
2411-28928980tháng mười
12230272968préparation
822269269269miệng nam mô, bụng một bồ dao găm
822190240190zebra crossings
11-228228255Thể loại:Thành ngữ tiếng Anh
24220224463thời cơ
102340212534WTF
311202202202ᠣᠷᠣᠰᠢ
311193193193орш
1711183183560Trái Đất
1311180180506ballpoint
2611-17917974tháng sáu
1222161161380đạo hàm
711155155269จุด
822146146146
511-1421421.7 krời
11-124124500Thể loại:Từ viết tắt
1412108108415vĩ nhân
3.6 k2301001 kcặc
1512989898chủ nhật
1313929292tháng mười một
1212888888tháng mười hai
3118888363menorah
53232785443trân trọng
41220822.1 kchuẩn
1912767676tháng một
1112767676tháng chín
512767676tháng bảy
912747474tháng năm
712747474tháng tám
1112727272tháng hai
612727272tháng tư
512707070tháng ba
6116262365rôm rả
1022048306ái tình
121347471.1 kngòi
1422-4343403yếu điểm
711-4343830xe
121242421.5 ktắm
9114242516ròm
822040378pharisee
1322036678travelled
7113434886rải
5113434731rằm
7113232415lạp xường
4113131452qua loa
7113030159witnessedst
12222729310tổ tiên
622026308nhấm nhẳng
1.1 k22024308Huế
711242424chúa nhật
511242424netherlander
7112323762rướm
5112323296entomology
5112323483mượt
722022939danh từ
112222908giặt
611222222englishman
51122221.9 kđáng
81121211.5 knằm
5112121738gấm
51121211.3 ktrôi
51121211 kchờ
5112121926mận
5112121350huýt
61120201.6 khúc
31120201.2 kphá
1022018176ớ này
2722018371viết tắt
76220161.7 kchanh
101116161.7 kvương
71116161.1 kvướng
7111616872vượng
71115151.4 kcháu
5111515625mướp
9111414646khay
7111414629khẩy
6111414414kháy
51114141.2 kcuội
31114141.4 kchợt
8111414360địt mẹ
211-14141.1 ktool
11111313681trùm
5111313348bách thảo
7111212989mỏi
411-1010408magister
92306324bất cứ
92204225ngu ngơ
1133274ethylene
1312111.7 kextend
53 k00Thể loại:Từ láy tiếng Việt
19 k00Trang Chính
11 k00Thể loại:Tính từ tiếng Việt
10 k00lồn
8.4 k00surge
5.9 k00Thể loại:Động từ tiếng Việt
3.2 k00Hà Nội
2.7 k00fuck
2.6 k00what the fuck
2.3 k00Sài Gòn
2.2 k00sexto
2.2 k00deadline
2.1 k00dịch
1.8 k00Thể loại:Mục từ tiếng Việt
1.4 k00Thanh Chương
1.2 k00từ điển
1.1 k00dấu hai chấm
1.1 k00surgery
84200Thể loại:Thành ngữ Hán-Việt
83000free
81600November
69300Thể loại:Danh từ tiếng Việt
66600xẻ
60100sơ suất
59500tùy bút
58800sẻ
51800APEC
43100comment
Graphique des modifications November 2017
Graphique des utilisateurs November 2017
Graphique des espaces de noms November 2017