vi.wiktionary.org
2003200420052006200720082009201020112012201320142015201620172018
JanuaryFebruaryMarchAprilMayJuneJulyAugustSeptemberOctoberNovemberDecember
12345678910111213141516171819202122232425262728293031

Most active pages
March 2017

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
722036 k2 kcàng
122201.9 k989travelled
22361.1 k1.8 k1 kUnited Nations
111.2 k1.2 k1.9 kThể loại:Tiêu bản chú thích nguồn gốc
11256401.1 k640VTV
10121.1 k1.1 k1.1 kLiên Hiệp Quốc
1225796802796UNCITRAL
1625682712682WHO
1024700706700IPCC
12220698349earned
36310583687583GUI
1736666672666UNCTAD
1836657665657UNIDO
27250636463hiền triết
11220628151sạch nước cản
1926588602588UNDP
1124566572566UNEP
322563563563tân văn
1826338548338TCYTTG
824521527521ITC
1125470480470TPP
624328476328刻骨銘心
1437443455443NAFTA
8220426283ngôi thứ ba
1124403409403CHXHCNVN
733400400400đpcm
11220320632dương vật
1222254282254vô vàn
913275281275VNCH
21220270324bất tử
11220256255moay-ơ
3.5 k3302541.1 kcặc
822240240240dòng điện
11220218354mủm mỉm
8220192609tác động
26220178919hoạt động
333164166164白面書生
20232152514UN
833829151597cứt
13220142700lõm
5526090391noob
2624290629đàn ông
4922080461xảy ra
823078616nub
3922072995nguyên tắc
11226565650efficiently
21341553928yêu cầu
34240421.1 kđĩ
20341737607упрямый
23235-1131537súc vật
2223030532genitiv
422026155tốt trai
4221026326màn hình
1931121211 khiệu suất
112202010 kme
92219191.4 kunited
7221119580tøffel
822018794lùn
4321117172.7 kWikipedia
314111515597blowjob
3.4 k1112122 kfuck
9220122.1 kdùng
922010220nhà thông thái
202406404hoang mang
272202739giám sát
82202960phẳng
29 k00Thể loại:Từ láy tiếng Việt
21 k00Trang Chính
14 k00lồn
5.8 k00Thể loại:Động từ tiếng Việt
3.7 k00Thể loại:Tính từ tiếng Việt
3.3 k00từ điển
2.9 k00Hà Nội
1.9 k00FYI
1.7 k00what the fuck
1.7 k00Sài Gòn
1.6 k00Thể loại:Danh từ tiếng Việt
1.5 k00F
1.5 k00Thể loại:Danh từ tiếng Pháp
1.4 k00hữu xạ tự nhiên hương
1.1 k00Thể loại:Mục từ tiếng Việt
55200dấu hai chấm
49000cum
47400xếch
44700Huế
37400care
36000sổ lồng
34300sơ suất
28700Thể loại:Thành ngữ Hán-Việt
28400sex
26800text
24600preview
21900đéo
19100máu chảy ruột mềm
18700Thanh Chương
17800vào sinh ra tử
17600dịch
16100cổ xúy
16000Thể loại:Danh từ tiếng Na Uy
15700lác đác
13700studied
12100bồn địa
Graphique des modifications March 2017
Graphique des utilisateurs March 2017
Graphique des espaces de noms March 2017