vi.wiktionary.org
2003200420052006200720082009201020112012201320142015201620172018
JanuaryFebruaryMarchAprilMayJuneJulyAugustSeptemberOctoberNovemberDecember
12345678910111213141516171819202122232425262728

Most active pages
February 2017

ViewsUsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
1222014 k220nhà thông thái
145342619.3 k753cầm kì thi họa
2022364.8 k618duy ngã độc tôn
292201.7 k1.8 kđúng
6231.4 k1.3 k1.3 kToki Pona
192501.1 k415khôn ngoan
824953977953Nga
2837411789411mé nước
924697697697cải lương
22512512512UN
24307501307mạ crom
5230498947topic
1713432466432Cochinchine
22464464464intra
712453453453Tây Cống
423452452452độc nhất vô nhị
22447447447Chúa nhật
1323436436436Nam Kỳ
925376396376lạc trôi
4827384384384
823382382382Kiên Giang
1934372372372½
272403642.5 kinterest
823355355355
22353353353Nga La Tư
933349349349uninstall
6221203482.1 klanguage
22343343343¼
212220330858photographer
9220296428lố bịch
2534103295195u mê
422275275275
322274274274將軍
522262262262Saigon
14220256506tài nguyên
12220220226lúa chiêm
38611219219582blowjob
62340190438nặc nô
422182182182Wikisources
422175175175blái
10220162691according to
222162162162Wikiquotes
15220140325ghệ
1725-10132194nhoẹt
9230124300nghễnh ngãng
723102110576phềnh
2.7 k2384102766Hà Nội
2225-498987địa vị
551297972.7 kWikipedia
1.6 k34-40942.4 kSài Gòn
6228690637colophon
521378825.5 kWiktionary
22347751 kf
1823-2741.8 kngu
822072548rak
7223064241má mày
1922-6163427con dại cái mang
82262621.4 kmèo
2322050493giả tạo
922050636kều
52242421.5 kchó
23230402.1 kconduct
1223373737𦘧
3223737543chuẩn bị
2322034913yêu cầu
223030585fink
3.4 k1127271.1 kcặc
3222525897router
13220242.5 ktiếng Phần Lan
12222424569loạn thần tặc tử
21221319671H
1691118181.2 kmicrophone
22311-17173.9 ktừ điển
1422016242nhu liệu
1671111112.3 ksex
122288976phụ nữ
74511-55348Huế
31 k00Thể loại:Từ láy tiếng Việt
20 k00Trang Chính
8.5 k00lồn
5.8 k00Thể loại:Động từ tiếng Việt
2.9 k00fuck
1.7 k00what the fuck
1.7 k00Thể loại:Tính từ tiếng Việt
1.4 k00dẫn
1.3 k00FYI
1 k00thốn
86400Thể loại:Danh từ tiếng Việt
69900Thể loại:Mục từ tiếng Việt
43700xếch
43000cổ xúy
38600dịch
33500test
33500crush
32600quy hoạch
29200xao xuyến
29000xem xét
27000care
24400hình cầu
22800Thể loại:Thành ngữ Hán-Việt
21100bách niên giai lão
20600hiệu suất
1122002 kcặp
16300phò
15800Thanh Chương
15600sơ suất
14900bu
13300hug
12400hữu xạ tự nhiên hương
Graphique des modifications February 2017
Graphique des utilisateurs February 2017
Graphique des espaces de noms February 2017