vi.wiktionary.org
2003200420052006200720082009201020112012201320142015201620172018
JanuaryFebruaryMarchAprilMayJuneJulyAugustSeptemberOctoberNovemberDecember

Most active pages
2010

UsersEditsRevertsDiffVolumeSizeTitle
461.8 k108 k2.5 kăn
46-7.9 k39 k247thừa phát lại
493917 k1.1 kslash
2329414 k294Thanh Liêm
1312112 k121NoithatotoTrongTin
35012 k344lục phủ ngũ tạng
259.8 k9.5 k16 kTrang Chính
33217.6 k295ngoại ngữ
345.9 k6.9 k5.8 kchó đẻ răng cưa
148516.8 k851Vinatoc
37646.7 k500ballista
4101606.1 k421dictionaries
22-5.9 k5.8 k483Gia Cát
356875.3 k1.1 khoàng kim
235.4 k5.3 k5.8 kgiáo viên
34405.3 k599tự điển
33135 k647lổ
36485 k2.5 kbank
1735334.7 k684són
38654.6 k3.1 kblock
491214.4 k1.2 kdictionnaire
33154.3 k1.1 kdiction
31211273.8 k1.8 kdictionary
491023.8 k1.3 kinterface
413203.6 k875chủ nghĩa
410193.6 k922oscilloscope
3103893.5 k389máy hiện sóng
681163.5 k3.8 ktừ điển
3195603.3 k560dao động ký
34243 k758rondo
46483 k1.5 kfuck
2602.7 k405núc nác
33212.1 k1.1 kđẳng cấp
55482 k1 ktile
354241.9 k863scherzo
37-4031.9 k1.3 ktin
222821.8 k282DotNetNuke
341.8 k1.8 k1.8 kpalabra
33161.8 k1.4 kchuyện
310421.7 k5.2 kWiktionary
47711.6 k872Thể loại:Phó từ
361.6 k1.6 k2.7 kđến
334111.6 k411Phổ Phong
5151.6 k1.5 k2.1 kThể loại:Mục từ tiếng Băng Đảo
916121.5 k538ẹo
23-1.2 k1.5 k44Thể loại:Tiêu bản
33171.3 k290ophiolite
228881.3 k888Thái Bình
371 k1.2 k1.9 kbậu
331.2 k1.2 k1.2 kbài ca
56821.2 k788Bát tiên
234371.2 k951polonaise
391 k1.1 k1 kwilt
461.1 k1.1 k2.5 kluật
34261.1 k2.3 kgross
33161.1 k1 ktruyện
241.1 k1.1 k1.6 kđàm phán
221.1 k1.1 k1.1 kPháp
11199191 k919būti
4131 k1 k1.9 kThể loại:Mục từ tiếng Indonesia
392971019297ateiti
4114791009479moteris
61242710031.2 kThể loại:Tính từ
368949661.4 kThể loại:Phó từ tiếng Anh
36306960306eiti
618771927771ir
412845925845jūs
279129121.3 kFebruary
4148669062.6 kThể loại:Mục từ tiếng Đức
33897897897tricoter
22896896896thuế trực thu
3618862530mạch nha
256858432.2 kformidable
34792792792Thể loại:Chờ xóa
487907903.2 kThể loại:Mục từ tiếng Trung Quốc
1417567881.3 klaberint
2107837831.8 kessential
497707701.7 kThể loại:Mục từ tiếng Albani
36762762762
5127517513.4 kThể loại:Mục từ tiếng Anh
816678748678žmogus
4187437432.2 kThể loại:Tiếng Nga
4117387381.4 kThể loại:Mục từ tiếng Bosnia
36448724448hơi bị
45699699699mano
35698698698
921671693671vienas
48577659577Wikimedia
35658658943
34589643589chữ Trung Quốc
39622628622vārds
56622622622šuo
33394622394Đức
47617617617ar
2156016131.5 kđêm
36600612600kị
34405605405circumcenter
4106026023.1 kThể loại:Mục từ tiếng Pháp
375965962.4 kThể loại:Mục từ tiếng Ý
33497595570Ameriđi
34583595583devyni
39463593463nav
36592592592keturi
24558592558Вьетнам
45591591591Apfel
225885881.6 kgrit
35244580244tp
23-128570544Bình Đào
410568568568būt
513513567513debesis
7125415596.7 kdu
475595591.1 kThể loại:Tính từ tiếng Nga
4135575572 kThể loại:Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
26207557207CBU
613515547515vanduo
38264536264shalt
22241535241lời nói
22531531531thảo dược
39-190526421grits
46293523293đức
33523523523đứng đắn
5115095212.9 kThể loại:Mục từ tiếng Hà Lan
34339519339incentre
34518518845
814514516514bút chiến
3428514647ficken
35513513513xen canh
33507507507chữ Nôm
46498498498trys
33214490214vưỡn
310357489357rytai
474884882.9 kThể loại:Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
284884882.9 ktối
49437483437kas
47480482480pavasaris
384814811.2 kThể loại:Mục từ tiếng Frysk
474744801.4 kThể loại:Mục từ tiếng Faroe
47322476664Thể loại:Hậu tố tiếng Pháp
58387475387namas
35475475978thành phố
38255471255dalyvis
36468470468patikti
36228462228pháp
3539459236added
35448448597ad infinitum
494274312.7 kThể loại:Mục từ tiếng Tây Ban Nha
38422422422lietus
48418418418bananas
344154154.4 kcâu
56413413413hành tinh
Graphique des modifications 2010
Graphique des utilisateurs 2010
Graphique des espaces de noms 2010